TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

がさがさ

từ thông dụng
gasagasa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của がさがさ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ rustling (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Tính từ đuôi na dry; rough feeling; rough to the touch (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ rough (of a person); coarse; crude; unrefined; uncouth (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ catching fish with a net

Cách viết khác: ガサガサ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.