かん
kan
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của かん
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ding; chime (sound of a bell or a small gong) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: くわん