かまくら
từ thông dụng
kamakura
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của かまくら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mid-January festival in northern Japan, with snow huts in which children play house
- Danh từ snow hut