TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かぶれる

kabureru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かぶれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to develop a rash or inflammation (e.g. in response to a skin irritant); to react to (something)
  • Động từ to be strongly influenced (usu. negative or critical nuance)

Cách viết khác: 気触れる, 蚊触れる

Cách chia của かぶれる

Thể lịch sự (ます)かぶれます
Thể てかぶれて
Quá khứ (た)かぶれた
Phủ định (ない)かぶれない
Khả năngかぶれられる
Ý chí (よう)かぶれよう
Điều kiện (ば)かぶれれば
Bị độngかぶれられる
Sai khiếnかぶれさせる
Mệnh lệnhかぶれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với かぶれる

  • 化粧品にかぶれました。 Tôi bị viêm da do mỹ phẩm.Tatoeba #188203
  • 耳がかぶれています。 Tôi bị viêm tai.Tatoeba #150169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.