かぶれる
Nghĩa của かぶれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to develop a rash or inflammation (e.g. in response to a skin irritant); to react to (something)
- Động từ to be strongly influenced (usu. negative or critical nuance)
Cách viết khác: 気触れる, 蚊触れる
Cách chia của かぶれる
| Thể lịch sự (ます) | かぶれます |
| Thể て | かぶれて |
| Quá khứ (た) | かぶれた |
| Phủ định (ない) | かぶれない |
| Khả năng | かぶれられる |
| Ý chí (よう) | かぶれよう |
| Điều kiện (ば) | かぶれれば |
| Bị động | かぶれられる |
| Sai khiến | かぶれさせる |
| Mệnh lệnh | かぶれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với かぶれる
- 化粧品にかぶれました。 Tôi bị viêm da do mỹ phẩm.Tatoeba #188203
- 耳がかぶれています。 Tôi bị viêm tai.Tatoeba #150169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).