かぶる
かぶる nghĩa là đeo, mang, mặc vào.
Nghĩa của かぶる
Động từ
- Đeo, mang, mặc vào, đeo vào.
Cách viết khác: 被る, 冠る, かむる
Cách chia của かぶる
| Thể lịch sự (ます) | かぶります |
| Thể て | かぶって |
| Quá khứ (た) | かぶった |
| Phủ định (ない) | かぶらない |
| Khả năng | かぶれる |
| Ý chí (よう) | かぶろう |
| Điều kiện (ば) | かぶれば |
| Bị động | かぶられる |
| Sai khiến | かぶらせる |
| Mệnh lệnh | かぶれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với かぶる
- 二人とも帽子をかぶっている。 Hai người đều đang đội mũ.Tatoeba #123120
- その王様はいつも王冠をかぶっている。 Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.Tatoeba #212177
- もし君がヘルメットをかぶらないでバイクに乗るんだと言い張るんだったら、それは危険なことになるぞ。 Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put on (one's head); to wear; to have on; to pull over (one's head); to crown (oneself)
- Động từ to be covered with (dust, snow, etc.); to pour (water, etc.) on oneself; to dash on oneself; to ship water
- Động từ to bear (e.g. someone's debts, faults, etc.); to take (blame); to assume (responsibility); to shoulder (burden)
- Động từ to overlap (e.g. sound or color)
- Động từ to be similar; to be redundant
- Động từ to be fogged (due to overexposure, etc.)
- Động từ to close; to come to an end
- Động từ to get a full house; to sell out
- Động từ to blunder; to bungle; to fail (cổ)
- Động từ to be deceived (cổ)
Câu hỏi thường gặp
かぶる nghĩa là gì?
かぶる (động từ) nghĩa là đeo, mang, mặc vào.
かぶる đọc là gì?
かぶる đọc là かぶる (romaji: kaburu).