TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かばん語(ご)

かばんごkabango giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

かばん語 nghĩa là Từ kết hợp.

Nghĩa của かばん語

Danh từ

  1. Từ kết hợp.

Cách viết khác: 鞄語

Từ liên quan với かばん語

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portmanteau word

Câu hỏi thường gặp

かばん語 nghĩa là gì?

かばん語 (danh từ) nghĩa là Từ kết hợp.

かばん語 đọc là gì?

かばん語 đọc là かばんご (romaji: kabango).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.