かのように
Nghĩa của かのように
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ as if; as though
Câu ví dụ với かのように
- 彼はまるで何日間も食べていないかのように見えた。 Nhìn anh ta như thể đã không ăn gì trong nhiều ngày.Tatoeba #110721
- 彼は、日本語をまるで日本人かのように話す。 Nó nói tiếng Nhật như thể nó là người Nhật vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115411
- 彼は日本語をまるで日本人であるかのように話す。 Nó nói tiếng Nhật như thể nó là người Nhật vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.