TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かねる

JLPT N2 từ thông dụng
kaneru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かねる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố to be unable to; to find difficult (unpleasant, awkward, painful) to do
  • Động từ to serve two or more functions or roles simultaneously; to contain (or combine) two or more features
  • Động từ to work in two or more jobs simultaneously (positions, etc.); to do alongside
  • Động từ to hesitate to do something (out of consideration for others)
  • Động từ to think of the future (as well as the present)

Cách viết khác: 兼ねる

Cách chia của かねる

Thể lịch sự (ます)かねます
Thể てかねて
Quá khứ (た)かねた
Phủ định (ない)かねない
Khả năngかねられる
Ý chí (よう)かねよう
Điều kiện (ば)かねれば
Bị độngかねられる
Sai khiếnかねさせる
Mệnh lệnhかねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.