かねる
Nghĩa của かねる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố to be unable to; to find difficult (unpleasant, awkward, painful) to do
- Động từ to serve two or more functions or roles simultaneously; to contain (or combine) two or more features
- Động từ to work in two or more jobs simultaneously (positions, etc.); to do alongside
- Động từ to hesitate to do something (out of consideration for others)
- Động từ to think of the future (as well as the present)
Cách viết khác: 兼ねる
Cách chia của かねる
| Thể lịch sự (ます) | かねます |
| Thể て | かねて |
| Quá khứ (た) | かねた |
| Phủ định (ない) | かねない |
| Khả năng | かねられる |
| Ý chí (よう) | かねよう |
| Điều kiện (ば) | かねれば |
| Bị động | かねられる |
| Sai khiến | かねさせる |
| Mệnh lệnh | かねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).