かねて
JLPT N1 từ thông dụng
kanete
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của かねて
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ previously; already; for some time; for quite a while
Cách viết khác: 予て, 兼ねて