かといって
từ thông dụng
katoitte
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của かといって
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ having said that; on the other hand; (but) then; (but) still
Cách viết khác: かと言って