TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かっこいい

từ thông dụng
kakkoii giọng máy của trình duyệt

かっこいい nghĩa là đẹp.

Nghĩa của かっこいい

Tính từ đuôi i

  1. Đẹp.

Cách viết khác: 格好いい, 格好良い, カッコ良い, かっこ良い, 格好よい, かっこよい, かっこういい, カッコイイ, カッコいい, かっこええ, カッコよい

Cách chia của かっこいい

Phủ địnhかっこよくない
Quá khứかっこよかった
Quá khứ phủ địnhかっこよくなかった
Thể てかっこよくて
Dạng phó từ (く)かっこよく
Điều kiện (ば)かっこよければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i attractive; good-looking; stylish; cool; smooth

Câu hỏi thường gặp

かっこいい nghĩa là gì?

かっこいい (tính từ đuôi i) nghĩa là đẹp.

かっこいい đọc là gì?

かっこいい đọc là かっこいい (romaji: kakkoii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.