TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かたどる

katadoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かたどる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to model (something) on; to be modelled on; to be made in the shape of; to take the shape of; to imitate
  • Động từ to symbolize; to represent

Cách viết khác: 象る, 模る, 形取る, 形どる

Cách chia của かたどる

Thể lịch sự (ます)かたどります
Thể てかたどって
Quá khứ (た)かたどった
Phủ định (ない)かたどらない
Khả năngかたどれる
Ý chí (よう)かたどろう
Điều kiện (ば)かたどれば
Bị độngかたどられる
Sai khiếnかたどらせる
Mệnh lệnhかたどれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với かたどる

  • 神は自らにかたどって人を創造された。 Chúa tạo ra con người dựa trên hình mẫu của chính mình.Tatoeba #75986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.