かたどる
Nghĩa của かたどる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to model (something) on; to be modelled on; to be made in the shape of; to take the shape of; to imitate
- Động từ to symbolize; to represent
Cách viết khác: 象る, 模る, 形取る, 形どる
Cách chia của かたどる
| Thể lịch sự (ます) | かたどります |
| Thể て | かたどって |
| Quá khứ (た) | かたどった |
| Phủ định (ない) | かたどらない |
| Khả năng | かたどれる |
| Ý chí (よう) | かたどろう |
| Điều kiện (ば) | かたどれば |
| Bị động | かたどられる |
| Sai khiến | かたどらせる |
| Mệnh lệnh | かたどれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với かたどる
- 神は自らにかたどって人を創造された。 Chúa tạo ra con người dựa trên hình mẫu của chính mình.Tatoeba #75986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).