TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かしら

từ thông dụng
kashira giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của かしら

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ I wonder; do you think?; I might; how about (nữ giới dùng)
  • Trợ từ some kind; some stage; somehow; somewhere

Cách viết khác: かしらん

Câu ví dụ với かしら

  • 南北戦争はいつ始まったのかしら。 Tôi tự hỏi cuộc nội chiến bùng nổ từ khi nào.Tatoeba #123198
  • あのうわさは本当かしら。 Không biết tin đồn ấy có chính xác không nữa.Tatoeba #231365
  • 彼女はなぜそんなに心配しているのかしら。 Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.Tatoeba #95592
  • 誰かしら。 Ai đấy nhỉ?Tatoeba #137011
  • ティムが見つからない。彼はもう行ってしまったのかしら。 Tôi không thể tìm thấy Tim. Cậu ta đi rồi sao?Tatoeba #202454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.