かき回す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của かき回す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stir; to churn; to poke (a fire); to disturb (water)
- Động từ to rummage around
- Động từ to throw into confusion; to throw into chaos; to disturb
Cách viết khác: 掻き回す, 掻きまわす, 搔き回す
Cách chia của かき回す
| Thể lịch sự (ます) | かき回します |
| Thể て | かき回して |
| Quá khứ (た) | かき回した |
| Phủ định (ない) | かき回さない |
| Khả năng | かき回せる |
| Ý chí (よう) | かき回そう |
| Điều kiện (ば) | かき回せば |
| Bị động | かき回される |
| Sai khiến | かき回させる |
| Mệnh lệnh | かき回せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).