TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かき回(まわ)す

かきまわすkakimawasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của かき回す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stir; to churn; to poke (a fire); to disturb (water)
  • Động từ to rummage around
  • Động từ to throw into confusion; to throw into chaos; to disturb

Cách viết khác: 掻き回す, 掻きまわす, 搔き回す

Cách chia của かき回す

Thể lịch sự (ます)かき回します
Thể てかき回して
Quá khứ (た)かき回した
Phủ định (ない)かき回さない
Khả năngかき回せる
Ý chí (よう)かき回そう
Điều kiện (ば)かき回せば
Bị độngかき回される
Sai khiếnかき回させる
Mệnh lệnhかき回せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.