おにぎり
từ thông dụng
onigiri
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おにぎり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ onigiri; rice ball (often triangular, sometimes with a filling and wrapped in nori)
Cách viết khác: お握り, 御握り