TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おとがい

otogai giọng máy của trình duyệt

おとがい nghĩa là cằm.

Nghĩa của おとがい

Danh từ

  1. Cằm.

Cách viết khác: 頤, オトガイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (lower) jaw; chin; mentum
  • Danh từ chatterbox

Câu hỏi thường gặp

おとがい nghĩa là gì?

おとがい (danh từ) nghĩa là cằm.

おとがい đọc là gì?

おとがい đọc là おとがい (romaji: otogai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.