おとがい
otogai
giọng máy của trình duyệt
おとがい nghĩa là cằm.
Nghĩa của おとがい
Danh từ
- Cằm.
Cách viết khác: 頤, オトガイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (lower) jaw; chin; mentum
- Danh từ chatterbox
Câu hỏi thường gặp
おとがい nghĩa là gì?
おとがい (danh từ) nghĩa là cằm.
おとがい đọc là gì?
おとがい đọc là おとがい (romaji: otogai).