TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おしまい

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oshimai giọng máy của trình duyệt

おしまい nghĩa là kết thúc.

Nghĩa của おしまい

Danh từ

  1. lịch sự Kết thúc.

Cách viết khác: お仕舞い, お終い, 御仕舞い, 御終い, お仕舞, 御仕舞

Từ liên quan với おしまい

Câu ví dụ với おしまい

  • 今日はこれでおしまいにしよう。 Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây.Tatoeba #171787
  • もう我々はおしまいだ。 Với chúng tôi tất cả đã kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the end; closing; being done for (lịch sự)
  • Thán từ that's it; that's enough; that's all

Câu hỏi thường gặp

おしまい nghĩa là gì?

おしまい (danh từ) nghĩa là kết thúc.

おしまい đọc là gì?

おしまい đọc là おしまい (romaji: oshimai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.