おしまい
おしまい nghĩa là kết thúc.
Nghĩa của おしまい
Danh từ
- lịch sự Kết thúc.
Cách viết khác: お仕舞い, お終い, 御仕舞い, 御終い, お仕舞, 御仕舞
Từ liên quan với おしまい
Câu ví dụ với おしまい
- 今日はこれでおしまいにしよう。 Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây.Tatoeba #171787
- もう我々はおしまいだ。 Với chúng tôi tất cả đã kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194247
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the end; closing; being done for (lịch sự)
- Thán từ that's it; that's enough; that's all
Câu hỏi thường gặp
おしまい nghĩa là gì?
おしまい (danh từ) nghĩa là kết thúc.
おしまい đọc là gì?
おしまい đọc là おしまい (romaji: oshimai).