おしっこ
từ thông dụng
oshikko
giọng máy của trình duyệt
おしっこ nghĩa là nước đái.
Nghĩa của おしっこ
Danh từ
- khẩu ngữ, ngôn ngữ trẻ em Nước đái.
Cách viết khác: オシッコ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wee-wee; pee-pee; number one (khẩu ngữ, ngôn ngữ trẻ em)
Câu hỏi thường gặp
おしっこ nghĩa là gì?
おしっこ (danh từ) nghĩa là nước đái.
おしっこ đọc là gì?
おしっこ đọc là おしっこ (romaji: oshikko).