おごる
Nghĩa của おごる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to treat (someone) to (something); to give (someone) a treat; to buy (someone a meal, drink, etc.)
- Động từ to be extravagant; to live in luxury
Cách viết khác: 奢る
Cách chia của おごる
| Thể lịch sự (ます) | おごります |
| Thể て | おごって |
| Quá khứ (た) | おごった |
| Phủ định (ない) | おごらない |
| Khả năng | おごれる |
| Ý chí (よう) | おごろう |
| Điều kiện (ば) | おごれば |
| Bị động | おごられる |
| Sai khiến | おごらせる |
| Mệnh lệnh | おごれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với おごる
- お昼をおごってくれたのを覚えてますか。 Bạn còn nhớ là bạn đã bao tôi bữa trưa không?Tatoeba #226821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).