TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おごる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ogoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của おごる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to treat (someone) to (something); to give (someone) a treat; to buy (someone a meal, drink, etc.)
  • Động từ to be extravagant; to live in luxury

Cách viết khác: 奢る

Cách chia của おごる

Thể lịch sự (ます)おごります
Thể ておごって
Quá khứ (た)おごった
Phủ định (ない)おごらない
Khả năngおごれる
Ý chí (よう)おごろう
Điều kiện (ば)おごれば
Bị độngおごられる
Sai khiếnおごらせる
Mệnh lệnhおごれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với おごる

  • お昼をおごってくれたのを覚えてますか。 Bạn còn nhớ là bạn đã bao tôi bữa trưa không?Tatoeba #226821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.