TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おくび

okubi giọng máy của trình duyệt

おくび nghĩa là sự ợ.

Nghĩa của おくび

Danh từ

  1. Sự ợ.

Cách viết khác: 噯, 噯気, 噫気, 億尾, 噯木, あいき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belch; eructation; burp

Câu hỏi thường gặp

おくび nghĩa là gì?

おくび (danh từ) nghĩa là sự ợ.

おくび đọc là gì?

おくび đọc là おくび (romaji: okubi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.