おかしな
Nghĩa của おかしな
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ funny; amusing; comical; laughable; ridiculous
- Liên thể từ strange; odd; funny; peculiar; weird
- Liên thể từ wrong; unsuitable; improper; inappropriate; unbecoming
- Liên thể từ suspicious
Cách viết khác: 可笑しな
Từ liên quan với おかしな
Câu ví dụ với おかしな
- 昨夜おかしな夢を見ました。 Đến qua tôi mơ thấy giấc mơ vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156697
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.