TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うまくやる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
umakuyaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của うまくやる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to manage something successfully; to be successful

Cách viết khác: 旨くやる, 巧くやる, 甘くやる

Cách chia của うまくやる

Thể lịch sự (ます)うまくやります
Thể てうまくやって
Quá khứ (た)うまくやった
Phủ định (ない)うまくやらない
Khả năngうまくやれる
Ý chí (よう)うまくやろう
Điều kiện (ば)うまくやれば
Bị độngうまくやられる
Sai khiếnうまくやらせる
Mệnh lệnhうまくやれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với うまくやる

  • 彼なら私よりそれをうまくやれる。 Anh ấy có thể làm điều đó tốt hơn tôi.Tatoeba #119136
  • お前ならうまくやれるよ。 Tôi biết bạn làm được mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226972
  • 君はうまくやったよ。 Bạn đã làm rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177897

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.