うまくやる
Nghĩa của うまくやる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to manage something successfully; to be successful
Cách viết khác: 旨くやる, 巧くやる, 甘くやる
Cách chia của うまくやる
| Thể lịch sự (ます) | うまくやります |
| Thể て | うまくやって |
| Quá khứ (た) | うまくやった |
| Phủ định (ない) | うまくやらない |
| Khả năng | うまくやれる |
| Ý chí (よう) | うまくやろう |
| Điều kiện (ば) | うまくやれば |
| Bị động | うまくやられる |
| Sai khiến | うまくやらせる |
| Mệnh lệnh | うまくやれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với うまくやる
- 彼なら私よりそれをうまくやれる。 Anh ấy có thể làm điều đó tốt hơn tôi.Tatoeba #119136
- お前ならうまくやれるよ。 Tôi biết bạn làm được mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226972
- 君はうまくやったよ。 Bạn đã làm rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.