TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うまくやっていく

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
umakuyatteiku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của うまくやっていく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to get along well with; to make a go of it

Cách viết khác: うまくやって行く, 旨くやって行く

Cách chia của うまくやっていく

Thể lịch sự (ます)うまくやっていきます
Thể てうまくやっていって
Quá khứ (た)うまくやっていった
Phủ định (ない)うまくやっていかない
Khả năngうまくやっていける
Ý chí (よう)うまくやっていこう
Điều kiện (ば)うまくやっていけば
Bị độngうまくやっていかれる
Sai khiếnうまくやっていかせる
Mệnh lệnhうまくやっていけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với うまくやっていく

  • あの会社の人たちは決してうまくやっていけないだろう。 Những người trong văn phòng sẽ không bao giờ đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231144

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.