うまくやっていく
Nghĩa của うまくやっていく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to get along well with; to make a go of it
Cách viết khác: うまくやって行く, 旨くやって行く
Cách chia của うまくやっていく
| Thể lịch sự (ます) | うまくやっていきます |
| Thể て | うまくやっていって |
| Quá khứ (た) | うまくやっていった |
| Phủ định (ない) | うまくやっていかない |
| Khả năng | うまくやっていける |
| Ý chí (よう) | うまくやっていこう |
| Điều kiện (ば) | うまくやっていけば |
| Bị động | うまくやっていかれる |
| Sai khiến | うまくやっていかせる |
| Mệnh lệnh | うまくやっていけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với うまくやっていく
- あの会社の人たちは決してうまくやっていけないだろう。 Những người trong văn phòng sẽ không bao giờ đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231144
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.