うまくいく
Nghĩa của うまくいく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to go smoothly; to turn out well; to do the trick; to have peaceful relations
Cách viết khác: 上手く行く, 旨く行く, 上手くいく, うまく行く, 旨くいく, 馬九行駆, 馬九行久
Cách chia của うまくいく
| Thể lịch sự (ます) | うまくいきます |
| Thể て | うまくいって |
| Quá khứ (た) | うまくいった |
| Phủ định (ない) | うまくいかない |
| Khả năng | うまくいける |
| Ý chí (よう) | うまくいこう |
| Điều kiện (ば) | うまくいけば |
| Bị động | うまくいかれる |
| Sai khiến | うまくいかせる |
| Mệnh lệnh | うまくいけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với うまくいく
- うちでは万事旨く行っています。 Ở nhà thì mọi chuyện vẫn ổn.Tatoeba #228251
- 急げば急ぐほど物事はうまくいかない。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #182477
- 彼女は生徒達との関係がとてもうまくいっている。 Cô ấy có mối quan hệ tốt với các học sinh.Tatoeba #88343
- このプロジェクトはうまくいっていると思います。 Tôi cho rằng dự án này đang đi đúng hướng.Tatoeba #223226
- 始まりがうまければ半ばうまくいったもおなじ。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.