TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うぬぼれる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
unuboreru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của うぬぼれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be conceited

Cách viết khác: 自惚れる, 己惚れる

Cách chia của うぬぼれる

Thể lịch sự (ます)うぬぼれます
Thể てうぬぼれて
Quá khứ (た)うぬぼれた
Phủ định (ない)うぬぼれない
Khả năngうぬぼれられる
Ý chí (よう)うぬぼれよう
Điều kiện (ば)うぬぼれれば
Bị độngうぬぼれられる
Sai khiếnうぬぼれさせる
Mệnh lệnhうぬぼれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với うぬぼれる

  • 彼はちょっとうぬぼれている。 Anh ấy hơi kiêu căng tự phụ.Tatoeba #111942
  • 彼女は美人だとうぬぼれている。 Cô ấy tự hào về vẻ đẹp của bản thân.Tatoeba #87073
  • 彼は自分の容姿にうぬぼれている。 Anh ấy đang quá tự tin vào vẻ ngoài của mình.Tatoeba #104820
  • 彼女は英語を話すのが一番うまいと自惚れている。 Cô ấy tự cho mình là người nói tiếng Anh giỏi nhất.Tatoeba #91015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.