うぬぼれる
Nghĩa của うぬぼれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be conceited
Cách viết khác: 自惚れる, 己惚れる
Cách chia của うぬぼれる
| Thể lịch sự (ます) | うぬぼれます |
| Thể て | うぬぼれて |
| Quá khứ (た) | うぬぼれた |
| Phủ định (ない) | うぬぼれない |
| Khả năng | うぬぼれられる |
| Ý chí (よう) | うぬぼれよう |
| Điều kiện (ば) | うぬぼれれば |
| Bị động | うぬぼれられる |
| Sai khiến | うぬぼれさせる |
| Mệnh lệnh | うぬぼれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với うぬぼれる
- 彼はちょっとうぬぼれている。 Anh ấy hơi kiêu căng tự phụ.Tatoeba #111942
- 彼女は美人だとうぬぼれている。 Cô ấy tự hào về vẻ đẹp của bản thân.Tatoeba #87073
- 彼は自分の容姿にうぬぼれている。 Anh ấy đang quá tự tin vào vẻ ngoài của mình.Tatoeba #104820
- 彼女は英語を話すのが一番うまいと自惚れている。 Cô ấy tự cho mình là người nói tiếng Anh giỏi nhất.Tatoeba #91015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).