うさぎ
うさぎ nghĩa là thỏ, thỏ rừng, con thỏ.
Nghĩa của うさぎ
Danh từ
- Thỏ, thỏ rừng, con thỏ.
Cách viết khác: 兎, 兔, 兔, 菟, う, ウサギ
Từ ghép có うさぎ
Câu ví dụ với うさぎ
- こいつは悪いウサギだった。 Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #4714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rabbit; hare; coney; cony; lagomorph (esp. leporids)
Câu hỏi thường gặp
うさぎ nghĩa là gì?
うさぎ (danh từ) nghĩa là thỏ, thỏ rừng, con thỏ.
うさぎ đọc là gì?
うさぎ đọc là うさぎ (romaji: usagi).