TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うさぎ

JLPT N3 từ thông dụng
usagi giọng máy của trình duyệt

うさぎ nghĩa là thỏ, thỏ rừng, con thỏ.

Nghĩa của うさぎ

Danh từ

  1. Thỏ, thỏ rừng, con thỏ.

Cách viết khác: 兎, 兔, 兔, 菟, う, ウサギ

Từ ghép có うさぎ

Câu ví dụ với うさぎ

  • こいつは悪いウサギだった。 Đó là một con thỏ hung ác.Tatoeba #4714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabbit; hare; coney; cony; lagomorph (esp. leporids)

Câu hỏi thường gặp

うさぎ nghĩa là gì?

うさぎ (danh từ) nghĩa là thỏ, thỏ rừng, con thỏ.

うさぎ đọc là gì?

うさぎ đọc là うさぎ (romaji: usagi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.