TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いーび

ībi giọng máy của trình duyệt

いーび nghĩa là ngón tay.

Nghĩa của いーび

Danh từ

  1. Ngón tay.

Câu hỏi thường gặp

いーび nghĩa là gì?

いーび (danh từ) nghĩa là ngón tay.

いーび đọc là gì?

いーび đọc là いーび (romaji: ībi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.