いーび
ībi
giọng máy của trình duyệt
いーび nghĩa là ngón tay.
Nghĩa của いーび
Danh từ
- Ngón tay.
Câu hỏi thường gặp
いーび nghĩa là gì?
いーび (danh từ) nghĩa là ngón tay.
いーび đọc là gì?
いーび đọc là いーび (romaji: ībi).
いーび nghĩa là ngón tay.
いーび (danh từ) nghĩa là ngón tay.
いーび đọc là いーび (romaji: ībi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.