TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いーち

īchi giọng máy của trình duyệt

いーち nghĩa là hơi thở.

Nghĩa của いーち

Danh từ

  1. Hơi thở.

Câu hỏi thường gặp

いーち nghĩa là gì?

いーち (danh từ) nghĩa là hơi thở.

いーち đọc là gì?

いーち đọc là いーち (romaji: īchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.