いんげん
ingen
giọng máy của trình duyệt
いんげん nghĩa là đậu.
Nghĩa của いんげん
Danh từ
- Đậu.
Cách viết khác: 隠元, インゲン
Từ liên quan với いんげん
Từ ghép có いんげん
- いんげん豆 — Đậu cô ve.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common bean; green bean
Câu hỏi thường gặp
いんげん nghĩa là gì?
いんげん (danh từ) nghĩa là đậu.
いんげん đọc là gì?
いんげん đọc là いんげん (romaji: ingen).