いわゆる
iwayuru
giọng máy của trình duyệt
いわゆる nghĩa là cái gọi là.
Nghĩa của いわゆる
Liên thể từ
- Cái gọi là.
Cách viết khác: 所謂, 言わゆる, 謂わゆる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ what is called; what you call; what they call; so-called
Câu hỏi thường gặp
いわゆる nghĩa là gì?
いわゆる (liên thể từ) nghĩa là cái gọi là.
いわゆる đọc là gì?
いわゆる đọc là いわゆる (romaji: iwayuru).