TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いわゆる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
iwayuru giọng máy của trình duyệt

いわゆる nghĩa là cái gọi là.

Nghĩa của いわゆる

Liên thể từ

  1. Cái gọi là.

Cách viết khác: 所謂, 言わゆる, 謂わゆる

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ what is called; what you call; what they call; so-called

Câu hỏi thường gặp

いわゆる nghĩa là gì?

いわゆる (liên thể từ) nghĩa là cái gọi là.

いわゆる đọc là gì?

いわゆる đọc là いわゆる (romaji: iwayuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.