いびつ
ibitsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của いびつ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na distorted; crooked; irregular; warped
- Danh từ oval; elliptical shape
- Danh từ round, wooden container for cooked rice
- Danh từ oval coin
Cách viết khác: 歪