いななき
inanaki
giọng máy của trình duyệt
いななき nghĩa là hí.
Nghĩa của いななき
Danh từ
- Hí.
Cách viết khác: 嘶き
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neigh; whinny; bray
Câu hỏi thường gặp
いななき nghĩa là gì?
いななき (danh từ) nghĩa là hí.
いななき đọc là gì?
いななき đọc là いななき (romaji: inanaki).