いっぺんに
từ thông dụng
ippenni
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của いっぺんに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (all) at once; at the same time; in one go; in one sitting
- Phó từ right away; in an instant
Cách viết khác: 一遍に