TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いちゃ

icha giọng máy của trình duyệt

いちゃ nghĩa là Tên một vị thần.

Nghĩa của いちゃ

Danh từ

  1. Tên một vị thần.

Câu hỏi thường gặp

いちゃ nghĩa là gì?

いちゃ (danh từ) nghĩa là Tên một vị thần.

いちゃ đọc là gì?

いちゃ đọc là いちゃ (romaji: icha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.