いちゃ
icha
giọng máy của trình duyệt
いちゃ nghĩa là Tên một vị thần.
Nghĩa của いちゃ
Danh từ
- Tên một vị thần.
Câu hỏi thường gặp
いちゃ nghĩa là gì?
いちゃ (danh từ) nghĩa là Tên một vị thần.
いちゃ đọc là gì?
いちゃ đọc là いちゃ (romaji: icha).
いちゃ nghĩa là Tên một vị thần.
いちゃ (danh từ) nghĩa là Tên một vị thần.
いちゃ đọc là いちゃ (romaji: icha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.