TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いい加減(かげん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いいかげんiikagen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 加 gia·減 giảm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của いい加減

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na irresponsible; perfunctory; careless
  • Tính từ đuôi na lukewarm; half-baked; halfhearted; vague
  • Tính từ đuôi na (already) enough
  • Phó từ considerably; quite; rather; pretty

Cách viết khác: 好い加減, 良い加減, 好加減

Câu ví dụ với いい加減

  • この手の冗談にはもういい加減、うんざりだ。 Tôi chán những trò đùa như thế này rồi.Tatoeba #3598556
  • 子供じゃないんだから、いい加減にしろ! Bỏ nó đi, bạn đâu còn là trẻ con nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4562030
  • 聞いちゃだめだ。彼はいい加減な事を言っている。 Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3082763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.