いい加減
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của いい加減
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na irresponsible; perfunctory; careless
- Tính từ đuôi na lukewarm; half-baked; halfhearted; vague
- Tính từ đuôi na (already) enough
- Phó từ considerably; quite; rather; pretty
Cách viết khác: 好い加減, 良い加減, 好加減
Câu ví dụ với いい加減
- この手の冗談にはもういい加減、うんざりだ。 Tôi chán những trò đùa như thế này rồi.Tatoeba #3598556
- 子供じゃないんだから、いい加減にしろ! Bỏ nó đi, bạn đâu còn là trẻ con nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4562030
- 聞いちゃだめだ。彼はいい加減な事を言っている。 Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3082763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.