いいね
từ thông dụng
iine
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của いいね
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ that's good; that's nice
- Danh từ like (on social media)
- Cụm từ is that clear?; OK?; got that?
Cách viết khác: 良いね