あれこれ
Nghĩa của あれこれ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ this and that; this or that; one thing or another; this way and that
- Phó từ around; about; round about; roughly; nearly
Cách viết khác: 彼是, 彼此, かれこれ, ひし, アレコレ
Câu ví dụ với あれこれ
- もうかれこれ10時です。 Gần mười giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.