あるらしい
Nghĩa của あるらしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i seems to be; appears to have; supposed to be
Cách chia của あるらしい
| Phủ định | あるらしくない |
| Quá khứ | あるらしかった |
| Quá khứ phủ định | あるらしくなかった |
| Thể て | あるらしくて |
| Dạng phó từ (く) | あるらしく |
| Điều kiện (ば) | あるらしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với あるらしい
- どうも熱があるらしい。 Có vẻ như tôi bị sốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.