TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あまりにも

amarinimo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của あまりにも

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ too much; excessive; too

Cách viết khác: 余りにも

Câu ví dụ với あまりにも

  • 彼はあまりにも高慢なので嫌いだ。 Tôi ghét anh ấy vì anh ấy quá kiêu ngạo.Tatoeba #114871
  • 要するに、彼はあまりにも正直すぎた。 Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.Tatoeba #78824
  • 彼の話はあまりにも馬鹿げていたので誰も信じなかった。 Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #5316
  • 彼はあまりにも多量のビールを飲む。 Anh ấy uống quá nhiều bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114868
  • 彼女はあまりにも多くのボーイフレンドを持つ。 Cô ấy có quá nhiều bạn trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93412
  • 彼はあまりにも性格が攻撃的で、人に避けられている。 Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.