TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あまてらす

tên riêng
amaterasu giọng máy của trình duyệt

あまてらす nghĩa là thiên chiếu.

Nghĩa của あまてらす

Danh từ riêng

  1. Thiên Chiếu.

Cách viết khác: 天照, アマテラス

Từ liên quan với あまてらす

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Amaterasu; sun goddess who is the ancestress of the Imperial House of Japan

Câu hỏi thường gặp

あまてらす nghĩa là gì?

あまてらす (danh từ riêng) nghĩa là thiên chiếu.

あまてらす đọc là gì?

あまてらす đọc là あまてらす (romaji: amaterasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.