あまてらす
tên riêng
amaterasu
giọng máy của trình duyệt
あまてらす nghĩa là thiên chiếu.
Nghĩa của あまてらす
Danh từ riêng
- Thiên Chiếu.
Cách viết khác: 天照, アマテラス
Từ liên quan với あまてらす
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Amaterasu; sun goddess who is the ancestress of the Imperial House of Japan
Câu hỏi thường gặp
あまてらす nghĩa là gì?
あまてらす (danh từ riêng) nghĩa là thiên chiếu.
あまてらす đọc là gì?
あまてらす đọc là あまてらす (romaji: amaterasu).