TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あべこべ

JLPT N1 từ thông dụng
abekobe giọng máy của trình duyệt

あべこべ nghĩa là trái ngược, điều trái ngược, đối diện.

Nghĩa của あべこべ

Danh từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Trái ngược, điều trái ngược, đối diện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contrary; opposite; inverse; reverse; back-to-front (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

あべこべ nghĩa là gì?

あべこべ (danh từ) nghĩa là trái ngược, điều trái ngược, đối diện.

あべこべ đọc là gì?

あべこべ đọc là あべこべ (romaji: abekobe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.