あべこべ
JLPT N1 từ thông dụng
abekobe
giọng máy của trình duyệt
あべこべ nghĩa là trái ngược, điều trái ngược, đối diện.
Nghĩa của あべこべ
Danh từ
- từ tượng thanh/tượng hình Trái ngược, điều trái ngược, đối diện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contrary; opposite; inverse; reverse; back-to-front (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
あべこべ nghĩa là gì?
あべこべ (danh từ) nghĩa là trái ngược, điều trái ngược, đối diện.
あべこべ đọc là gì?
あべこべ đọc là あべこべ (romaji: abekobe).