Yết thị tiếng Nhật là gì?
"yết thị" trong tiếng Nhật là 掲示 (けいじ) (danh từ).
掲示 Danh từ
けいじkeijiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thông báo, yết thị.
Câu hỏi thường gặp
Yết thị tiếng Nhật là gì?
"yết thị" trong tiếng Nhật là 掲示 (けいじ) (danh từ).
"yết thị" trong tiếng Nhật là 掲示 (けいじ) (danh từ).
けいじkeijiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thông báo, yết thị.
"yết thị" trong tiếng Nhật là 掲示 (けいじ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.