Xuất xứ tiếng Nhật là gì?
"xuất xứ" trong tiếng Nhật là 原産 (げんさん) (danh từ).
原産 Danh từ
げんさんgensanJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nguồn gốc, xuất xứ.
Câu hỏi thường gặp
Xuất xứ tiếng Nhật là gì?
"xuất xứ" trong tiếng Nhật là 原産 (げんさん) (danh từ).
"xuất xứ" trong tiếng Nhật là 原産 (げんさん) (danh từ).
げんさんgensanJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nguồn gốc, xuất xứ.
"xuất xứ" trong tiếng Nhật là 原産 (げんさん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.