Xi-rô tiếng Nhật là gì?
"xi-rô" trong tiếng Nhật là シロップ (danh từ).
シロップ Danh từ
shiroppu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xi-rô.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xi-rô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xi-rô tiếng Nhật là gì?
"xi-rô" trong tiếng Nhật là シロップ (danh từ).