Xe tay ga tiếng Nhật là gì?
"xe tay ga" trong tiếng Nhật là スクーター (danh từ).
スクーター Danh từ
sukūtā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe xcutơ, xe tay ga.
Câu hỏi thường gặp
Xe tay ga tiếng Nhật là gì?
"xe tay ga" trong tiếng Nhật là スクーター (danh từ).
"xe tay ga" trong tiếng Nhật là スクーター (danh từ).
sukūtā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe xcutơ, xe tay ga.
"xe tay ga" trong tiếng Nhật là スクーター (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.