Xe tang tiếng Nhật là gì?
"xe tang" trong tiếng Nhật là 柩車 (きゅうしゃ) (danh từ), 霊柩車 (れいきゅうしゃ) (danh từ).
柩車 Danh từ
きゅうしゃkyūshaHán Việt: CỮU XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tang.
霊柩車 Danh từ
れいきゅうしゃreikyūshaHán Việt: LINH CỮU XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tang.
Câu hỏi thường gặp
Xe tang tiếng Nhật là gì?
"xe tang" trong tiếng Nhật là 柩車 (きゅうしゃ) (danh từ), 霊柩車 (れいきゅうしゃ) (danh từ).