Xấc xược tiếng Nhật là gì?
"xấc xược" trong tiếng Nhật là 生意気 (なまいき) (tính từ đuôi na).
Câu hỏi thường gặp
Xấc xược tiếng Nhật là gì?
"xấc xược" trong tiếng Nhật là 生意気 (なまいき) (tính từ đuôi na).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.