TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xạ thủ bắn tỉa tiếng Nhật là gì?

"xạ thủ bắn tỉa" trong tiếng Nhật là スナイパー (danh từ), 狙撃手 (そげきしゅ) (danh từ).

スナイパー Danh từ

sunaipā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xạ thủ bắn tỉa.

Xem đầy đủ từ "スナイパー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

狙撃手(そげきしゅ) Danh từ

そげきしゅsogekishu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xạ thủ bắn tỉa.

Xem đầy đủ từ "狙撃手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xạ thủ bắn tỉa tiếng Nhật là gì?

"xạ thủ bắn tỉa" trong tiếng Nhật là スナイパー (danh từ), 狙撃手 (そげきしゅ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.