Xương đe tiếng Nhật là gì?
"xương đe" trong tiếng Nhật là 砧骨 (きぬたこつ) (danh từ).
砧骨 Danh từ
きぬたこつkinutakotsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương đe.
Câu hỏi thường gặp
Xương đe tiếng Nhật là gì?
"xương đe" trong tiếng Nhật là 砧骨 (きぬたこつ) (danh từ).
"xương đe" trong tiếng Nhật là 砧骨 (きぬたこつ) (danh từ).
きぬたこつkinutakotsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xương đe.
"xương đe" trong tiếng Nhật là 砧骨 (きぬたこつ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.