TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Việc công tiếng Nhật là gì?

"việc công" trong tiếng Nhật là 公務 (こうむ) (danh từ).

公務(こうむ) Danh từ

こうむkōmuHán Việt: CÔNG VỤJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Công vụ, việc công.

Xem đầy đủ từ "公務": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Việc công tiếng Nhật là gì?

"việc công" trong tiếng Nhật là 公務 (こうむ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).